Phân loại khoa học
Giới (Kingdom): Động vật - Animalia
Ngành (Phylum): Ruột khoang - Cnidaria
Lớp (Class): San hô đá - Anthozoa
Phân lớp (Subclass): San hô lục giác - Hexacorallia
Bộ (Order): San hô đá - Scleractinia
Họ (Family): Acroporidae
Chi (Genus): Acropora
Tên thương mại (Trade name): Rainbow Loom Acropora
Rainbow Loom Acropora là một dòng san hô SPS cao cấp thuộc chi Acropora, nổi bật nhờ màu sắc đa tầng rực rỡ với sự đan xen giữa xanh ngọc, xanh lá, vàng, cam, hồng và tím, đặc biệt rõ nét dưới ánh sáng xanh actinic. Tên gọi “Rainbow Loom” mang tính thương mại, dùng để mô tả hiệu ứng màu sắc như những sợi cầu vồng đan xen trên thân và đầu nhánh san hô. Trong bể SPS, Rainbow Loom thường được xem là một trong những dòng Acropora mang giá trị thẩm mỹ cao, đồng thời cũng là thước đo cho độ ổn định của hệ thống nuôi.
Trong tự nhiên, các loài Acropora sinh sống chủ yếu ở vùng reef crest và sườn rạn san hô, nơi có ánh sáng rất mạnh, dòng chảy cao và nguồn nước giàu oxy. Chính điều này khiến Rainbow Loom Acropora trong hồ nuôi yêu cầu môi trường có cường độ ánh sáng lớn và dòng chảy mạnh, đa hướng, nhằm mô phỏng điều kiện tự nhiên. Ánh sáng lý tưởng cho dòng san hô này thường nằm trong khoảng PAR 300–450, với phổ xanh và xanh tím chiếm ưu thế, ánh sáng trắng chỉ nên ở mức vừa phải để tránh cháy đầu nhánh hoặc bạc màu.
Thông số nước đóng vai trò then chốt khi nuôi Rainbow Loom Acropora. Nhiệt độ nên được duy trì ổn định trong khoảng 25–28°C, độ mặn từ 1.025–1.026, pH dao động 8.1–8.3. Alkalinity nên giữ ở mức 7.0–8.0 dKH và quan trọng nhất là phải ổn định, vì sự dao động KH là nguyên nhân phổ biến gây STN hoặc RTN trên Acropora. Calcium phù hợp trong khoảng 420–450 ppm, Magnesium từ 1300–1400 ppm. Về dinh dưỡng, Rainbow Loom không thích môi trường quá nghèo chất, nitrate lý tưởng khoảng 2–10 ppm và phosphate duy trì ở mức thấp nhưng có thể đo được, khoảng 0.03–0.08 ppm.
Trong hồ nuôi ổn định, Rainbow Loom Acropora chủ yếu nhận năng lượng từ tảo cộng sinh zooxanthellae, tuy nhiên vẫn hưởng lợi từ việc bổ sung amino acids, thức ăn san hô dạng mịn hoặc nguồn dinh dưỡng gián tiếp từ hệ vi sinh và phytoplankton. Việc cho ăn cần được kiểm soát tốt để tránh làm tăng dinh dưỡng đột ngột gây mất màu hoặc bùng phát tảo.
Xét về độ khó, Rainbow Loom Acropora được xếp vào nhóm SPS trung bình đến khó, không phù hợp cho hồ mới set hoặc người chơi chưa quen kiểm soát thông số nước. San hô khá nhạy cảm với biến động ánh sáng, nhiệt độ và đặc biệt là KH. Khi bị stress, Rainbow Loom có thể biểu hiện bằng hiện tượng nhạt màu, rút polyp hoặc tróc da từ gốc. Ngược lại, trong điều kiện lý tưởng, san hô sẽ bung polyp tốt, đầu nhánh lên màu tím hồng rõ nét và thân giữ được sắc xanh ngọc đặc trưng.
Trong bố cục bể SPS, Rainbow Loom Acropora thường được đặt ở vị trí cao, nơi có ánh sáng và dòng chảy mạnh, đóng vai trò là điểm nhấn màu sắc cho toàn bộ bố cục reef crest. Với vẻ đẹp cầu vồng đặc trưng và yêu cầu chăm sóc khắt khe, Rainbow Loom không chỉ là một san hô trang trí mà còn thể hiện trình độ và sự ổn định của hệ thống nuôi SPS của người chơi.
